愾然 kài rán · hi nhiên Hán Việt: hi nhiên · Pinyin: kài rán Tổng quan Cấu tạo: 愾 (hi) + 然 (nhiên)Pinyinkài ránHán Việthi nhiênCấu tạo愾 + 然 · hi + nhiên nghĩa thành phần: hi + nhiên Nghĩa EngCihui 愾然 àirán v.p. sigh with deep feelings