願中 yuàn zhōng · nguyện trung Hán Việt: nguyện trung · Pinyin: yuàn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 中 (trung)Pinyinyuàn zhōngHán Việtnguyện trungCấu tạo願 + 中 · nguyện + trung nghĩa thành phần: nguyện + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓矢适中其所射。Tân Hoa Tự Điển 1.谓矢适中其所射。