願書 yuàn shū · nguyện thư Hán Việt: nguyện thư · Pinyin: yuàn shū Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 書 (thư)Pinyinyuàn shūHán Việtnguyện thưCấu tạo願 + 書 · nguyện + thư nghĩa thành phần: nguyện + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写明志愿的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.写明志愿的文书。