願忘 yuàn wàng · nguyện vong Hán Việt: nguyện vong · Pinyin: yuàn wàng Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 忘 (vong)Pinyinyuàn wàngHán Việtnguyện vongCấu tạo願 + 忘 · nguyện + vong nghĩa thành phần: nguyện + vong