願愨 yuàn què · nguyện khác Hán Việt: nguyện khác · Pinyin: yuàn què Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 愨 (khác)Pinyinyuàn quèHán Việtnguyện khácCấu tạo願 + 愨 · nguyện + khác nghĩa thành phần: nguyện + khác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴诚笃愿悫则易使|韶故名郡,士多愿悫。