願敏

yuàn mǐn nguyện mẫn

Hán Việt: nguyện mẫn · Pinyin: yuàn mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyện) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朴实敏悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朴实敏悟。