願民

yuàn mín nguyện dân

Hán Việt: nguyện dân · Pinyin: yuàn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyện) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朴实善良之民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朴实善良之民。