願治 yuàn zhì · nguyện trì Hán Việt: nguyện trì · Pinyin: yuàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 治 (trì)Pinyinyuàn zhìHán Việtnguyện trìCấu tạo願 + 治 · nguyện + trì nghĩa thành phần: nguyện + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓希望得到大治。Tân Hoa Tự Điển 1.谓希望得到大治。