願海

yuàn hǎi nguyện hải

Hán Việt: nguyện hải · Pinyin: yuàn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyện) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓佛菩萨等普度一切众生的弘愿﹐似海无涯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓佛菩萨等普度一切众生的弘愿﹐似海无涯。

Eng

  • Cihui 願海 uànhǎi id. a profound wish