願王 yuàn wáng · nguyện vương Hán Việt: nguyện vương · Pinyin: yuàn wáng Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 王 (vương)Pinyinyuàn wángHán Việtnguyện vươngCấu tạo願 + 王 · nguyện + vương nghĩa thành phần: nguyện + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓许愿的对象。指上帝﹑神仙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓许愿的对象。指上帝﹑神仙。