願甘 yuàn gān · nguyện cam Hán Việt: nguyện cam · Pinyin: yuàn gān Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 甘 (cam)Pinyinyuàn gānHán Việtnguyện camCấu tạo願 + 甘 · nguyện + cam nghĩa thành phần: nguyện + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹甘愿。心甘情愿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹甘愿。心甘情愿。