願謂 yuàn wèi · nguyện vị Hán Việt: nguyện vị · Pinyin: yuàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 願 (nguyện) + 謂 (vị)Pinyinyuàn wèiHán Việtnguyện vịCấu tạo願 + 謂 · nguyện + vị nghĩa thành phần: nguyện + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝愿称道。Tân Hoa Tự Điển 1.祝愿称道。