慄主 lì zhǔ · lật chủ Hán Việt: lật chủ · Pinyin: lì zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 主 (chủ)Pinyinlì zhǔHán Việtlật chủCấu tạo慄 + 主 · lật + chủ nghĩa thành phần: lật + chủ