慄房 lì fáng · lật phòng Hán Việt: lật phòng · Pinyin: lì fáng Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 房 (phòng)Pinyinlì fángHán Việtlật phòngCấu tạo慄 + 房 · lật + phòng nghĩa thành phần: lật + phòng Nghĩa EngCihui 栗房 lìfáng n. chestnut shell/burr