慄犢 lì dú · lật độc Hán Việt: lật độc · Pinyin: lì dú Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 犢 (độc)Pinyinlì dúHán Việtlật độcCấu tạo慄 + 犢 · lật + độc nghĩa thành phần: lật + độc Nghĩa EngCihui 栗犢 ìdú n. a calf