慄階 lì jiē · lật giai Hán Việt: lật giai · Pinyin: lì jiē Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 階 (giai)Pinyinlì jiēHán Việtlật giaiCấu tạo慄 + 階 · lật + giai nghĩa thành phần: lật + giai