慄駭 lì hài · lật hãi Hán Việt: lật hãi · Pinyin: lì hài Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 駭 (hãi)Pinyinlì hàiHán Việtlật hãiCấu tạo慄 + 駭 · lật + hãi nghĩa thành phần: lật + hãi