慅嬰

sāo yīng

Pinyin: sāo yīng

Tổng quan

Cấu tạo: + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代在罪犯冠上加草带,以示羞辱。慅,通"草";婴,通"缨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代在罪犯冠上加草带,以示羞辱。慅,通"草";婴,通"缨"。