慆慢

tāo màn thao mạn

Hán Việt: thao mạn · Pinyin: tāo màn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (mạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怠慢。《三國志.卷四七.吳書.吳主權傳》:「有渝此盟,創禍先亂,違貳不協,慆慢天命。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怠慢;怠惰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怠慢;怠惰。

Eng

  • Cihui 慆慢 āomàn v.p. idle and remiss