慈親 cí qīn · từ thân Hán Việt: từ thân · Pinyin: cí qīn Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 親 (thân)Pinyincí qīnHán Việttừ thânCấu tạo慈 + 親 · từ + thân nghĩa thành phần: từ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慈爱的父母。Tân Hoa Tự Điển 1.慈爱的父母。