慈保 cí bǎo · từ bảo Hán Việt: từ bảo · Pinyin: cí bǎo Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 保 (bảo)Pinyincí bǎoHán Việttừ bảoCấu tạo慈 + 保 · từ + bảo nghĩa thành phần: từ + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慈爱保养。Tân Hoa Tự Điển 1.慈爱保养。