慈儉 cí jiǎn · từ kiệm Hán Việt: từ kiệm · Pinyin: cí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 儉 (kiệm)Pinyincí jiǎnHán Việttừ kiệmCấu tạo慈 + 儉 · từ + kiệm nghĩa thành phần: từ + kiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慈爱俭约。Tân Hoa Tự Điển 1.慈爱俭约。