慈厚 cí hòu · từ hậu Hán Việt: từ hậu · Pinyin: cí hòu Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 厚 (hậu)Pinyincí hòuHán Việttừ hậuCấu tạo慈 + 厚 · từ + hậu nghĩa thành phần: từ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慈爱宽厚。Tân Hoa Tự Điển 1.慈爱宽厚。