慈壼 cí kǔn · từ khổn Hán Việt: từ khổn · Pinyin: cí kǔn Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 壼 (khổn)Pinyincí kǔnHán Việttừ khổnCấu tạo慈 + 壼 · từ + khổn nghĩa thành phần: từ + khổn