慈奖 cí jiǎng · từ tưởng Hán Việt: từ tưởng · Pinyin: cí jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 奖 (tưởng)Pinyincí jiǎngHán Việttừ tưởngCấu tạo慈 + 奖 · từ + tưởng nghĩa thành phần: từ + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称父王的褒奖。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称父王的褒奖。