慈息 cí xī · từ tức Hán Việt: từ tức · Pinyin: cí xī Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 息 (tức)Pinyincí xīHán Việttừ tứcCấu tạo慈 + 息 · từ + tức nghĩa thành phần: từ + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓慈母的音容笑貌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓慈母的音容笑貌。