慈悲觀 từ bi quan Hán Việt: từ bi quan Tổng quan (術語)五停心觀之一。☸ Cấu tạo: 慈 (từ) + 悲 (bi) + 观 (quan)Hán Việttừ bi quanCấu tạo慈 + 悲 + 观 · từ + bi + quan nghĩa thành phần: từ + bi + quan Nghĩa ViệtCihui (術語)五停心觀之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa悲观地 · 悲观的 · 悲观者 · 慈悲地 · 慈悲室 · 慈悲的 · 慈悲衣 · 慈悲为怀