慈想 cí xiǎng · từ tưởng Hán Việt: từ tưởng · Pinyin: cí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 想 (tưởng)Pinyincí xiǎngHán Việttừ tưởngCấu tạo慈 + 想 · từ + tưởng nghĩa thành phần: từ + tưởng