慈愍 cí mǐn · từ mẫn Hán Việt: từ mẫn · Pinyin: cí mǐn Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 愍 (mẫn)Pinyincí mǐnHán Việttừ mẫnCấu tạo慈 + 愍 · từ + mẫn nghĩa thành phần: từ + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"慈悯"; 仁慈怜悯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慈悯"。 2.仁慈怜悯。