慈教

cí jiào từ giáo

Hán Việt: từ giáo · Pinyin: cí jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慈母的教诲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慈母的教诲。