慈敬 từ kính Hán Việt: từ kính Tổng quan từ kính (術語)以慈愛之心而敬崇之也。無量壽經曰:「慈敬於佛。」☸ Cấu tạo: 慈 (từ) + 敬 (kính)Hán Việttừ kínhCấu tạo慈 + 敬 · từ + kính nghĩa thành phần: từ + kính Nghĩa ViệtCihui từ kính (術語)以慈愛之心而敬崇之也。無量壽經曰:「慈敬於佛。」☸