慈旨 cí zhǐ · từ chỉ Hán Việt: từ chỉ · Pinyin: cí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 旨 (chỉ)Pinyincí zhǐHán Việttừ chỉCấu tạo慈 + 旨 · từ + chỉ nghĩa thành phần: từ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁惠的诏旨; 慈母的教诲。Tân Hoa Tự Điển 1.仁惠的诏旨。 2.慈母的教诲。