慈景 cí jǐng · từ cảnh Hán Việt: từ cảnh · Pinyin: cí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 景 (cảnh)Pinyincí jǐngHán Việttừ cảnhCấu tạo慈 + 景 · từ + cảnh nghĩa thành phần: từ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慈颜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慈颜。