慈澤

cí zé từ trạch

Hán Việt: từ trạch · Pinyin: cí zé

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恩泽; 父亲的手泽。清龚自珍有《烬馀破簏中获书数十册皆慈泽也书其尾》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩泽。 2.父亲的手泽。清龚自珍有《烬馀破簏中获书数十册皆慈泽也书其尾》诗。