慈澤 cí zé · từ trạch Hán Việt: từ trạch · Pinyin: cí zé Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 澤 (trạch)Pinyincí zéHán Việttừ trạchCấu tạo慈 + 澤 · từ + trạch nghĩa thành phần: từ + trạch