慈燈 cí dēng · từ đăng Hán Việt: từ đăng · Pinyin: cí dēng Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 燈 (đăng)Pinyincí dēngHán Việttừ đăngCấu tạo慈 + 燈 · từ + đăng nghĩa thành phần: từ + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻佛法。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻佛法。