慈烏

cí wū từ ô

Hán Việt: từ ô · Pinyin: cí wū

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (ô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。雀形目鴉科。體型較烏鴉小,以昆蟲、果實和穀物為食。因知反哺,故稱為「慈烏」。也稱為「孝鳥」、「孝烏」、「慈鴉」。

Eng

  • Cihui 慈烏 íwū n. <zoo.> 1. jackdaw 2. crow M:²zhī