慈石
từ thạch
Hán Việt: từ thạch · Pinyin: cí shí
Tổng quan
quặng manhetit Fe3O4
Nghĩa
Việt
- Cihui quặng manhetit Fe3O4
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 磁石、吸鐵石。《呂氏春秋.季秋紀.精通》:「慈石召鐵,或引之也。」《淮南子.說山》:「慈石能引鐵,及其於銅,則不行也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即磁石。俗称吸铁石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即磁石。俗称吸铁石。
Eng
- CC-CEDICT magnetite Fe3O4
- Cihui magnetite Fe3O4