慈祐 từ hữu Hán Việt: từ hữu Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 祐 (hữu)Hán Việttừ hữuCấu tạo慈 + 祐 · từ + hữu nghĩa thành phần: từ + hữu