慈膝 cí xī · từ tất Hán Việt: từ tất · Pinyin: cí xī Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 膝 (tất)Pinyincí xīHán Việttừ tấtCấu tạo慈 + 膝 · từ + tất nghĩa thành phần: từ + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慈亲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慈亲。