慈臨 cí lín · từ lâm Hán Việt: từ lâm · Pinyin: cí lín Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 臨 (lâm)Pinyincí línHán Việttừ lâmCấu tạo慈 + 臨 · từ + lâm nghĩa thành phần: từ + lâm