慈良

cí liáng từ lương

Hán Việt: từ lương · Pinyin: cí liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孝顺; 慈爱善良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孝顺。 2.慈爱善良。