慈色 cí sè · từ sắc Hán Việt: từ sắc · Pinyin: cí sè Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 色 (sắc)Pinyincí sèHán Việttừ sắcCấu tạo慈 + 色 · từ + sắc nghĩa thành phần: từ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慈颜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慈颜。