慈蔭 cí yīn · từ ấm Hán Việt: từ ấm · Pinyin: cí yīn Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 蔭 (ấm)Pinyincí yīnHán Việttừ ấmCấu tạo慈 + 蔭 · từ + ấm nghĩa thành phần: từ + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尊上或神佛的庇荫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尊上或神佛的庇荫。