慈菰 cí gū · từ cô Hán Việt: từ cô · Pinyin: cí gū Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 菰 (cô)Pinyincí gūHán Việttừ côCấu tạo慈 + 菰 · từ + cô nghĩa thành phần: từ + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"慈姑"。