慈藹

cí ǎi từ ái

Hán Việt: từ ái · Pinyin: cí ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慈祥和蔼面容慈蔼。