慈藹 cí ǎi · từ ái Hán Việt: từ ái · Pinyin: cí ǎi Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 藹 (ái)Pinyincí ǎiHán Việttừ áiCấu tạo慈 + 藹 · từ + ái nghĩa thành phần: từ + ái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 慈善和藹。如:「社工人員慈藹的態度,給予受助者不少的鼓勵與安慰。」