慈謨 cí mó · từ mô Hán Việt: từ mô · Pinyin: cí mó Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 謨 (mô)Pinyincí móHán Việttừ môCấu tạo慈 + 謨 · từ + mô nghĩa thành phần: từ + mô