慈讓 cí ràng · từ nhượng Hán Việt: từ nhượng · Pinyin: cí ràng Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 讓 (nhượng)Pinyincí ràngHán Việttừ nhượngCấu tạo慈 + 讓 · từ + nhượng nghĩa thành phần: từ + nhượng