慈誨
từ hối
Hán Việt: từ hối · Pinyin: cí huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指长辈的教诲; 慈爱教诲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指长辈的教诲。 2.慈爱教诲。
Eng
- Cihui 慈誨 cíhuì n. 1. maternal instructions 2. instructions from one's superior